SẢN PHẨM MỚI
Đồng hồ nam Poniger Rosegold Leather Black Dial 167233
Thương hiệu: Poniger
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Caballero
Mã sản phẩm: P723-3
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen (Black) / Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày, Sun – Moon
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Cơ – Tự động (Automatic)
Màu mặt: Khảm trai – Đen (Mother-of-pearl)
Màu viền: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hàng chính hãng
Đồng Hồ Nam Carnival 8168G-VT-DCS-X
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8168G
Mã sản phẩm: 8168G-VT-DCS-X
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Inox)
Chất liệu dây: Dây cao su
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xanh (Blue)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ Carnival 8160G-VH-DO
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160G
Mã sản phẩm: 8160G-VH-DO
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 8.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Đỏ (Red)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VT-DCS-D
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VT-DCS-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VH-DCS-NN
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VH-DCS-NN
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival 8160L-VT-DD-T1
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VT-DD-T1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival 8160L-VH-N1
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-N1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu (Brown)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ NEWSKY NS5025L-S03
Thương hiệu: NEWSKY
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: NS5025L
Mã sản phẩm: NS5025L-S03
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ NEWSKY NS5025L-S05
Thương hiệu: NEWSKY
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: NS5025L
Mã sản phẩm: NS5025L-S05
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CH-NN
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CH-HK
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xà cừ Hồng
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CV-D
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-VT-T
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CV-T
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ dạng lắc Sunrise full vàng Gold đính đá 9976AA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 9976AA – GG – SG
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 26mm
Độ dày: 7.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Vàng (Gold)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng Hồ Nữ STARKE SK181AL-GW-LBk
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK181AL-GW-LBk
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Dây Da
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Máy quartz (Pin)
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng Kông
Đồng hồ nữ dạng lắc Sunrise viền vàng Gold đính đá 9976AA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 9976AA – GW – SG
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 26mm
Độ dày: 7.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Olym Pianus Sapphire Quartz OP990-45DLS-GL-D Xanh

Đồng hồ nữ Olym Pianus Sapphire Quartz OP990-45DLS-GL-D Xanh
Thương hiệu: OLYM PIANUS
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: OP990-45DLS-GL-D-Xanh
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Xanh (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng hồ nữ dạng lắc Sunrise viền vàng dây demi đính đá 9976AA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 9976AA – GW – SD
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi (Silver mix Gold)
Đường Kính Mặt Số: 26mm
Độ dày: 7.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng Hồ Nữ STARKE SK181AL-SW-LW
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK181AL-SW-LBk
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Dây Da
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 33mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Máy quartz (Pin)
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng Kông
Thương Hiệu
Product Carousel Tabs
Đồng hồ Maserati Competizione – R8853100021
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Competizione
Mã sản phẩm: R8853100021
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Demi Vàng & Bạc (2-tone Silver & Gold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ / Inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi Vàng & Bạc (2-tone Silver & Gold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 10.75mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Giờ 24
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Khoáng (Mineral crystal)
Xuất xứ: Italia
Đồng hồ Maserati Tradizione Solar dây lưới mặt xanh dương – R8851146002
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Maserati Tradizione Solar
Mã sản phẩm: R8851146002
Giới tính: Nam
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 45mm
Độ dày: 13mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Solar (pin năng lượng ánh sáng)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8853100047 – Set Đồng hồ Maserati Competizione
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Competizione
Mã sản phẩm: R8853100047
UPC: 8056783280315
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Trắng (White) / Inox
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày, Thứ
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Chronograf
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8853100022 – Đồng hồ Maserati Compizione
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Compeizione
Mã sản phẩm: R8853100022
UPC: 8033288892298
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Trắng (White) / Inox
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày, Thứ
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Chronograf
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8873653004 – Đồng hồ nam Maserati Velocita Chronograph Slim Thép Không Gỉ Mặt Đen

R8873653004 – Đồng hồ nam Maserati Velocita Chronograph Slim Thép Không Gỉ Mặt Đen
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8873653004
UPC Code: 8056783296750
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Màu dây: Bạc (Inox)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 10mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Inox)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8873653003 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Chronograph Slim Thép Không Gỉ
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8873653003
UPC Code: 8056783294084
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Màu dây: Bạc (Inox)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 10mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Bạc (Inox)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8873653002 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Chronograph Slim Mặt Đen Demi
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8873653002
UPC Code: 8056783296736
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 10mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8873653001 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Chronograph Slim
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8873653001
UPC Code: 8056783296729
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ
Màu dây: Vàng hồng (RoseGold)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 10mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh lá (Green)
Màu viền: Vàng hồng (RoseGold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8873621045 – Đồng hồ Maserati Successo Set Mặt Ice Blue Dây thép không gỉ
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Successo
Mã sản phẩm: R8873621045
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh băng (Ice Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8871653001 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Slim Chronograph
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8871653001
UPC Code: 8056783296767
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 41mm
Độ dày: 10mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút, Bấm giờ thể thao (Chronograph)
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8853153004 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Slim Mặt Xám Đen
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8853153004
UPC Code: 8056783296811
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xám đậm (Dark-grey)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
R8853153002 – Đồng hồ nam Maserati Velocità Slim Mặt Xanh Mint
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Velocità
Mã sản phẩm: R8853153002
UPC Code: 8056783296798
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh mint
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Italia
FAB04001B9 – Đồng hồ nam Orient 3 Star Mặt đen Thép không gỉ
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient 3 Star
Mã sản phẩm: FAB04001B9
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 37mm
Độ dày: 9mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng
Xuất xứ: Nhật Bản
FAB00004U9 – Đồng hồ nam Orient 3 Star Màu vàng Thép không gỉ
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: ORIENT 3 STAR
Mã sản phẩm: FAB00004U9
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 37mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng / Nâu
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng
Xuất xứ: Nhật Bản
RA-AB0F12S19B – Đồng hồ nam Orient 3 Star Màu trắng Thép không gỉ
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient 3 Star
Mã sản phẩm: RA-AB0F12S19B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng
Xuất xứ: Nhật Bản
FGW01006W0 – Đồng hồ nam Orient máy Quartz – Kính sapphire
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: FGW01006W0
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 38mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Saphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng hồ Unisex Orient Vàng Thép không gỉ – FUNEF001C0
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: FUNEF001C0
Giới tính: Nam/Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 26.5mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Khoáng
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng hồ Orient Caballero – TAG00003W0
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Caballero
Mã sản phẩm: TAG00003W0
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Trắng (White) / Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 11.3mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Mineral Crystal (Kính cứng)
RA-AA0B01G39B – Đồng hồ nam Orient SK
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: SK
Mã sản phẩm: RA-AA0B01G39B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 41,7mm
Độ dày: 12.6mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Tự động (Automatic)
Thời gian trữ cót tối đa: 40 giờ
Màu mặt: Vàng Đen
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
RA-AA0B03L39B – Đồng hồ nam Orient SK
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: SK
Mã sản phẩm: RA-AA0B03L39B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 41,7mm
Độ dày: 12.6mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Tự động (Automatic)
Thời gian trữ cót tối đa: 40 giờ
Màu mặt: Xanh Đen
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
RA-AC0E04L30B – Đồng Hồ Orient Mặt xanh dương dây da
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient
Mã sản phẩm: RA-AC0E04L30B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 11.2mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Mặt kính cứng
Xuất xứ: Thái Lan
Đồng Hồ Orient – RA-AC0J06S10B (RA-AC0J06S30B)
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Orient
Mã sản phẩm: RA-AC0J06S30B / RA-AC0J06S10B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42,4mm
Độ dày: 11.2mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Mặt kính cứng
Xuất xứ: Thái Lan
Đồng hồ nữ Orient RA-AG0022A10B Automatic
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: RA-AG0022A10B
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 35,6mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Automatic
Màu mặt: Trắng (White) / Xà cừ (Mop)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng Hồ Orient Maestro – RA-AC0E03S10B (RA-AC0E03S30B)
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Dòng sản phẩm: Maestro
Mã sản phẩm: RA-AC0E03S10B (RA-AC0E03S30B)
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Mineral Crystal (Kính cứng)
Đồng Hồ Nam Carnival 8168G-VT-DCS-X
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8168G
Mã sản phẩm: 8168G-VT-DCS-X
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Inox)
Chất liệu dây: Dây cao su
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xanh (Blue)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ Carnival 8160G-VH-DO
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160G
Mã sản phẩm: 8160G-VH-DO
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 8.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Đỏ (Red)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VT-DCS-D
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VT-DCS-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival – 8173L-VH-DCS-NN
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8173L
Mã sản phẩm: 8173L-VH-DCS-NN
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Cao su (Sillicone)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival 8160L-VT-DD-T1
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VT-DD-T1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Trắng (White)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ Carnival 8160L-VH-N1
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-N1
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu (Brown)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CH-NN
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CH-HK
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xà cừ Hồng
Màu viền: Vàng hồng – rosegold
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CV-D
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Vàng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-VT-T
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nữ CARNIVAL 8131L2-CV-T
Thương hiệu: Đồng hồ nữ CARNIVAL
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131L2-CV-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung Quốc
Đồng hồ nam Carnival Quartz 8190G-VH-T
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8190G
Mã sản phẩm: 8190G-VH-T
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng Hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng Hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày, Thứ
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Máy pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Đồng hồ nam Citizen Quartz Dây thép trắng Mặt xám – BI5060-51H
Thương hiệu: Citizen
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: BI5060-51H
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM (50m)
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin(Quartz)
Màu mặt: Xám
Màu viền: Bạc
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng hồ nam Citizen Quartz Dây thép vàng Mặt đen – BI5062-55E
Thương hiệu: Citizen
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: BI5062-55E
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng (Gold)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 8mm
Độ chịu nước: 5 ATM (50m)
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin(Quartz)
Màu mặt: Đen
Màu viền: Vàng
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
NJ0180-80H – Đồng Hồ Citizen Zenshin Super Titanium Xám
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Bộ sưu tập: Zenshin
Mã sản phẩm: NJ0180-80H
Giới tính: Nam
Vỏ: Ti-tan (Titanium)
Chất liệu dây: Ti-tan (Titanium)
Màu dây: Bạc (White)
Đường Kính Mặt Số: 40.5mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Xám (Grey)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
NJ0180-80X – Đồng Hồ Nam Citizen Zenshin Super Titanium Xanh Ngọc
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Bộ sưu tập: Zenshin
Mã sản phẩm: NJ0180-80X
Giới tính: Nam
Vỏ: Ti-tan (Titanium)
Chất liệu dây: Ti-tan (Titanium)
Màu dây: Bạc (White)
Đường Kính Mặt Số: 40.5mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Xanh ngọc
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng hồ Citizen Zenshin Super Titanium NJ0180 – NJ0180-80L
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Bộ sưu tập: Zenshin
Mã sản phẩm: NJ0180-80L
Giới tính: Nam
Vỏ: Ti-tan (Titanium)
Chất liệu dây: Ti-tan (Titanium)
Màu dây: Bạc (White)
Đường Kính Mặt Số: 40.5mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
NJ0180-80A – Đồng hồ nam Citizen Zenshin Super Titanium NJ0180
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Bộ sưu tập: Zenshin
Mã sản phẩm: NJ0180-80A
Giới tính: Nam
Vỏ: Ti-tan (Titanium)
Chất liệu dây: Ti-tan (Titanium)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 40.5mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
NH8400-87A – Đồng hồ nam Citizen Automatic NH8400 Lịch đôi
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: NH8400-87A
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Màu bạc – Màu Thép không gỉ (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12.5mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc – Màu thép không gỉ (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
NH8400-87E – Đồng hồ nam Citizen Automatic NH8400 Lịch đôi
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: NH8400-87E
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Màu bạc – Màu Thép không gỉ (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 12.5mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc – Màu thép không gỉ (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
NJ0090-13P – Đồng hồ nam Citizen Automatic Titanium
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: NJ0090-13P
Giới tính: Nam
Vỏ: Ti-tan (Titanium)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.6mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Vàng nhạt (Champagne)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
NH8350-08B – Đồng hồ nam Citizen Automatic Dây da mặt trắng
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: NH8350-08B
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc – Màu thép không gỉ (Silver-Stainless Steel)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
NH8350-59E – Đồng hồ nam Citizen Automatic NH8350 Lịch đôi
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: NH8350-59E
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Màu bạc – Màu Thép không gỉ (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 12mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc – Màu thép không gỉ (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: Nhật Bản
NH9136-88A – Đồng hồ nam Citizen Automatic Open Heart
Thương hiệu: CITIZEN
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: NH9136-88A
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu Bạc – Vàng Hồng (Demi Silver & Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.7mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Tự động – có thể lên cót tay
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật Bản
Đồng Hồ Tissot Nam Gent Xl – T116.410.37.047.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Gent Xl
Mã sản phẩm: T116.410.37.047.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây vải
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 42mm
Độ dày: 8.9mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Máy PIN (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu xám (Grey)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
Đồng hồ nam Tissot PRX Powermatic 80 T137.407.16.041.00 Màu xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot PRX Powermatic 80
Mã sản phẩm: T137.407.16.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 39.5mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
Đồng hồ nam Tissot PRX Powermatic 80 T137.407.16.051.00 Màu đen
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot PRX Powermatic 80
Mã sản phẩm: T137.407.16.051.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 39.5mm
Độ dày: 10.8mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
Đồng hồ nam Tissot Carson T122.407.16.043.00 Xanh dương
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tissot Carson
Mã sản phẩm: T122.407.16.043.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 10.3mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Xanh dương (Blue)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
Đồng hồ Tissot Seastar 1000 Powermatic 80 – T120.407.17.041.00
Thương hiệu: Tissot
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: T120.407.17.041.00
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây cao su
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ dày: 12,7mm
Độ chịu nước: 30 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Xanh (Blue)
Màu viền: Đen (Black)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
T063.907.22.038.01 ( T0639072203801 ) – Đồng hồ nam TISSOT Automatic Tradition Powermatic 80 Demi Rose Open Heart

T063.907.22.038.01 ( T0639072203801 ) – Đồng hồ nam TISSOT Automatic Tradition Powermatic 80 Demi Rose Open Heart
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition Open Heart
Mã sản phẩm: T063.907.22.038.01
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép
Màu dây: Demi vàng hồng
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 9.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ/ Tự động (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 (Trữ cót tối đa 80 giờ)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
T063.009.36.018.00 – Đồng hồ nữ Tissot Tradition 5.5
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Tradition
Mã sản phẩm: T063.009.36.018.00
UPC Code: 7611608286753
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 25mm
Độ dày: 5.2mm
Độ chịu nước: 3ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
T112.210.33.111.00-Đồng hồ nữ Tissot T-wave Diamond
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-wave Diamond
Mã sản phẩm: T112.210.33.111.00
UPC Code: 7611608282069
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu Vàng và hồng (Demi)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 8.7mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
T108.408.33.037.00 – Đồng hồ nam Tissot – 39mm – Cơ – Ballade T1084083303700
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Ballade Powermatic 80
Mã sản phẩm: T108.408.33.037.00
UPC Code: 7611608282892
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ inox (Stainless Steel)
Màu dây: Màu vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ dày: 9.8mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) Powermatic 80
Màu mặt: Bạc (Silver – tone)
Màu viền: Màu vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
T085.210.22.013.00 – Đồng hồ nữ Tissot – 29mm – Quartz – Carson T0852102201300
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Carson
Mã sản phẩm: T085.210.22.013.00
UPC Code: 7611608262870
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu Vàng và Bạc (Demi)
Đường Kính Mặt Số: 29mm
Độ dày: 8.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
Đồng hồ nam Tissot T006.407.36.266.00
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: Le Locle
Mã sản phẩm: T006.407.36.266.00 (T0064073626600)
UPC Code: 7611608292426
Giới tính: Nam (Men’s)
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 39.3mm
Độ dày: 9.75mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Cơ (Automatic) – Công nghệ Powermatic 80 cho thời gian trữ cót tối đa lên đến 80 giờ
Màu mặt: Trắng ngà (Ivory)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
T064.210.22.011.00 – Đồng hồ nữ Tissot T0642102201100
Thương hiệu: TISSOT
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: T-Trend
Mã sản phẩm: T064.210.22.011.00 (T0642102201100)
UPC Code: 7611608251157
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây thép không gỉ phối đá ceramic (Stainless Steel & Ceramic)
Màu dây: Bạc phối trắng (Silver and White)
Đường Kính Mặt Số: 28mm
Độ dày: 6mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Màu trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Thụy Sỹ
ĐỒNG HỒ NAM
-
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1109SB-S-S – Đồng hồ nam Sunrise
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1109SB-S-S
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Bạc (Silver)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1109SB-S-S -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1115PA – Đồng hồ nam Sunrise Dây da Quartz 1115PA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1115PA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 7.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin Nhật (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1115PA-GW-LBk -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1115PA – Đồng hồ nam Sunrise Dây da Quartz 1115PA
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1115PA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 7.2mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin Nhật (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Inox/ Bạc (inox/ Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1115PA-SW-LBr -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1143PA-GW-LBK – Đồng hồ nam Sunrise mặt trắng viền vàng
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1143PA-GW-LBk
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Stainless Steel)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: đang cập nhật
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1143PA-GW-LBk -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1143PA-SBk-LBr – Đồng hồ nam Sunrise mặt đen
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1143PA-SBk-LBr
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Stainless Steel)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: đang cập nhật
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1143PA-SBk-LBr -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1143SA-S-S – Đồng hồ nam Sunrise
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1143SA-S-S
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 39mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Bạc (Silver)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1143SA-S-S -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1146PA – Đồng hồ nam Sunrise
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1146PA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Stainless Steel)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Giờ 24
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1146PA-SW-LBr -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1146PA – Đồng hồ nam Sunrise Vàng Mặt trắng Dây da
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1146PA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Stainless Steel)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Thứ, Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây, Giờ 24
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1146PA-GW-LBr -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1255SA – Đồng hồ nam Sunrise Quartz 1255SA – Demi Mặt vàng
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1255SA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi (Demi)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ dày: 11mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Vàng (Gold)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1255SA-GG-SD -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1269SA-S-S – Đồng hồ nam Sunrise kim xanh
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1269SA-S-S
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 40mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Bạc (Silver)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1269SA-S-S -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1345SA – Đồng hồ nam Sunrise Kính sapphire
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1345SA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đen (Black)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1345SA-SBk-SS -
Đồng Hồ Nam, Sunrise - Margaret
1345SA – Đồng hồ nam Sunrise Kính sapphire Demi vàng
Thương hiệu: SUNRISE
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 1345SA
Giới tính: Nam
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi vàng (Demi Gold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 1345SA-GW-SD
ĐỒNG HỒ NỮ
-
Đồng Hồ Nữ, Swarovski
5470415 – Đồng hồ nữ dạng lắc Swarovski Stella – 5470415
Thương hiệu: Swarovski
Thương hiệu của: Áo
Dòng sản phẩm: Stella
Mã sản phẩm: 5470415
UPC Code: 9009654704150
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 29mm
Độ dày: 7.4mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Thụy SỹSKU: 5470415 -
Đồng Hồ Nữ, Swarovski
5552780 – Đồng hồ nữ Swarovski Crystal Flower Màu đỏ – 5552780
Thương hiệu: Swarovski
Thương hiệu của: Áo
Dòng sản phẩm: Crystal Flower
Mã sản phẩm: 5552780
UPC Code: 9009655527802
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đỏ (Red)
Đường Kính Mặt Số: 30mm
Độ dày: 6.58mm
Độ chịu nước: 5 ATM
Lịch: Không có
Chức năng: Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Đỏ (Red)
Màu viền: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ bộ máy: Thụy SỹSKU: 5552780 -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-D – Đồng hồ nữ Carnival mặt đen dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Đen (Black)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-D -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-DD-D – Đồng hồ nữ Carnival 8160L Viền vàng hồng Mặt đen Dây da đen Cọc số đính đá
Carnival, Đồng Hồ Nữ8160L-VH-DD-D – Đồng hồ nữ Carnival 8160L Viền vàng hồng Mặt đen Dây da đen Cọc số đính đá
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-DD-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz) Nhật Bản
Màu mặt: Đen
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: 8160L-VH-DD-D -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-DK – Đồng hồ nữ Carnival 8160L mặt xà cừ đen
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-DK
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xà cừ Đen (Black MOP)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-DK -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-HK – Đồng hồ nữ Carnival 8160L mặt xà cừ hồng dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-HK
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xà cừ Hồng (Pink MOP)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-HK -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-N – Đồng hồ nữ Carnival mặt nâu dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-N
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Nâu (Brown)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-N -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-NN – Đồng hồ nữ Carnival mặt nâu dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-NN
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: SunDust
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-NN -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-T – Đồng hồ nữ Carnival mặt trắng dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-T
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Trắng (White)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-T -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VH-TK – Đồng hồ nữ Carnival 8160L mặt xà cừ trắng
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VH-TK
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Vàng hồng (Rosegold)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Vàng hồng (Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xà cừ Trắng (White MOP)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VH-TK -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VT-D – Đồng hồ nữ Carnival mặt đen dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VT-D
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Đen (Black)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VT-D -
Carnival, Đồng Hồ Nữ
8160L-VT-DK – Đồng hồ nữ Carnival 8160L Xà cừ đen dây thép
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Dòng sản phẩm: 8160L
Mã sản phẩm: 8160L-VT-DK
Giới tính: Nữ
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver)
Chất liệu dây: Dây thép
Màu dây: Bạc (Silver)
Đường Kính Mặt Số: 34mm
Độ dày: 7.8mm
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Xuất xứ bộ máy: Nhật Bản
Màu mặt: Xà cừ Đen (Black MOP)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Lắp ráp tại: Trung QuốcSKU: 8160L-VT-DK
ĐỒNG HỒ ĐÔI
-
Đồng Hồ Cặp, Starke
Đồng hồ cặp Starke SK163PM-VT-MN – SK163PL.SNN Nâu
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK163PM-VT-MN – SK163PL.SNN
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 31mm (nữ – SK163PL), 42mm (nam – SK163PM)
Độ dày: 8.7mm (nữ – SK163PL), 10mm (nam – SK163PM)
Độ chịu nước: 3atm (nữ – SK163PL), 5 atm (nam – SK163PM)
Lịch: Ngày (nữ – SK163PL), Thứ, Ngày (nam – SK163PM)
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PM-VT-MN - SK163PL.SNN -
Carnival, Đồng Hồ Cặp
Đồng hồ đôi Carnival Mặt Nâu Cà phê 8131G2-CH-N – 8131L2-CH-N
Thương hiệu: Carnival
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: 8131G2-CH-N – 8131L2-CH-N
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu bạc và vàng hồng (Demi Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 30mm (nữ – 8131L2-CH-N), 40mm (nam – 8131G2-CH-N)
Độ dày: 8mm (nữ – 8131L2-CH-N), 11mm (nam – 8131G2-CH-N)
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Nam – Tự động (Automatic), Nữ – Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu cà phê (Brown Coffee)
Màu viền: Vàng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Trung QuốcSKU: 8131G2-CH-N, 8131L2-CH-N -
Đồng Hồ Cặp, Maserati
Đồng hồ đôi Maserati Competizione Niềng khía R8853100020 & R8853100504
Thương hiệu: Maserati
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Competizione
Mã sản phẩm: R8853100020 (Nam) & R8853100504 (Nữ)
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Demi vàng hồng (Demi Silver & Rose-Gold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm (nam – R8853100021) & 32mm (nữ – R8853100505)
Độ dày: 10.75mm (nam – R8853100021) & 9.7mm (nữ – R8853100505)
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch chiếc nữ: Ngày ; Lịch chiếc Nam: Thứ, Ngày
Chức năng chiếc nữ: Giờ, Phút, Giây ; Chức năng chiếc nam: Giờ, Phút, Giây, 24 giờ
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xám (Nam), Trắng (Nữ)
Màu viền: Vàng hồng (RoseGold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853100020, R8853100504 -
Đồng Hồ Cặp, Maserati
Đồng hồ đôi Maserati Competizione Niềng khía R8853100021 & R8853100505
Thương hiệu: Maserati
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Competizione
Mã sản phẩm: R8853100021 (Nam) & R8853100505 (Nữ)
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu bạc và vàng hồng (Demi Gold)
Đường Kính Mặt Số: 43mm (nam – R8853100021) & 32mm (nữ – R8853100505)
Độ dày: 10.75mm (nam – R8853100021) & 9.7mm (nữ – R8853100505)
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch chiếc nữ: Ngày ; Lịch chiếc Nam: Thứ, Ngày
Chức năng chiếc nữ: Giờ, Phút, Giây ; Chức năng chiếc nam: Giờ, Phút, Giây, 24 giờ
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8853100021, R8853100505 -
Đồng Hồ Cặp, Maserati
Đồng hồ đôi Maserati Potenza R8851108011 – R8851108506
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Potenza
Mã sản phẩm: R8851108011 – R8851108506
UPC Code: 8033288702108 & 8033288792178
Giới tính: Đồng hồ đôi
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 42mm, 35mm
Độ dày: 11mm, 9.4mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu (Brown), Trắng (White)
Màu viền: Nâu (Brown), Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8851108011 - R8851108506 -
Đồng Hồ Cặp, Maserati
Đồng hồ đôi Maserati Potenza R8851108015 – R8851108502
Thương hiệu: MASERATI
Thương hiệu của: Italia
Dòng sản phẩm: Potenza
Mã sản phẩm: R8851108015 – R8851108502
UPC Code: 8033288715030 – 8033288792154
Giới tính: Đồng hồ đôi
Thiết kế: Italia
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Da
Màu dây: Xanh dương (Blue)
Đường Kính Mặt Số: 42mm, 35mm
Độ dày: 11mm, 9.4mm
Độ chịu nước: 10 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giây, Giờ, Phút
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh dương (Blue), Trắng (White)
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính khoáng (Mineral)
Xuất xứ: ItaliaSKU: R8851108015 - R8851108502 -
Đồng Hồ Cặp, OP - Olym Pianus - Olympia Star
Đồng hồ đôi Olym Pianus Quartz OP89322GSR-N – OP68322L29SR-N Cọc đá
Đồng Hồ Cặp, OP - Olym Pianus - Olympia StarĐồng hồ đôi Olym Pianus Quartz OP89322GSR-N – OP68322L29SR-N Cọc đá
Thương hiệu: OLYM
Thương hiệu của: Thụy Sỹ
Mã sản phẩm: OP89322GSR-N – OP68322L29SR-N
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây inox (Stainless Steel)
Màu dây: Phối 2 màu bạc và vàng hồng (Demi Rosegold)
Đường Kính Mặt Số: 29mm (nữ – OP68322L29SR-N), 40mm (nam – OP89322GSR-N)
Độ dày: mm (nữ – OP68322L29SR-N), 11mm (nam – OP89322GSR-N)
Độ chịu nước: 3 ATM
Lịch: Ngày
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Nâu cà phê (Brown Coffee)
Màu viền: Vàng (Rosegold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: OP89322GSR-N, OP68322L29SR-N -
Đồng Hồ Cặp, Orient
Đồng hồ đôi Orient Dây da FAG00001S0 – RN-WG0014S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: Nam: FAG00002W0 – Nữ: RN-WG0013S
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33.4×24.1mm (nữ – RN-WG0013S), 42mm (nam – FAG00002W0)
Độ dày: 7.8mm (nữ – RN-WG0013S), 12mm (nam – FAG00002W0)
Độ chịu nước: 5ATM
Lịch: Nữ: Lịch Ngày; Nam: Không lịch
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Nữ: Pin (Quartz); Nam: Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Nữ: Kính Sapphire (Sapphire Crystal); Nam: Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: FAG00001S0 - RN-WG0014S -
Đồng Hồ Cặp, Orient
Đồng hồ đôi Orient FAG00002W0 – RN-WG0013S
Thương hiệu: Orient
Thương hiệu của: Nhật Bản
Mã sản phẩm: FAG00002W0 – RN-WG0013S
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Nâu (Brown)
Đường Kính Mặt Số: 33.4×24.1mm (nữ – RN-WG0013S), 42mm (nam – FAG00002W0)
Độ dày: 7.8mm (nữ – RN-WG0013S), 12mm (nam – FAG00002W0)
Độ chịu nước: 5ATM
Lịch: Ngày; Không có
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz); Cơ (Automatic)
Màu mặt: Trắng (White)
Màu viền: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal); Kính khoáng (Mineral Crystal)
Xuất xứ: Nhật BảnSKU: FAG00002W0 – RN-WG0013S -
Đồng Hồ Cặp, Starke
Đồng hồ đôi Starke SK163PM-VT-XL – SK163PL-VT-XL Xanh Lam
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Mã sản phẩm: SK163PM-VT-XL – SK163PL-VT-XL
Giới tính: Đồng hồ đôi
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Chất liệu dây: Dây da (Leather)
Màu dây: Đen (Black)
Đường Kính Mặt Số: 31mm (nữ – SK163PL), 42mm (nam – SK163PM)
Độ dày: 8.7mm (nữ – SK163PL), 10mm (nam – SK163PM)
Độ chịu nước: 3atm (nữ – SK163PL), 5 atm (nam – SK163PM)
Lịch: Ngày (nữ – SK163PL), Thứ, Ngày (nam – SK163PM)
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Loại máy: Pin (Quartz)
Màu mặt: Xanh lam
Màu viền: Bạc (Silver)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK163PM-VT-XL - SK163PL-VT-XL -
Đồng Hồ Cặp, Starke
Đồng hồ đôi STARKE SK185AL-SK185AM Demi Vàng Mặt Vàng
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK185 Series (Dual Model)
Mã sản phẩm: SK185AL – SK185AM
Giới tính: Nam / Nữ
Loại máy: Quartz (Pin)
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Lịch: Không
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver / Inox) / Vàng (Gold)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Demi
Đường kính mặt số: 40mm / 30mm
Màu mặt số: Vàng (Gold)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Độ chịu nước: 3 ATM
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK185AL - SK185AM -
Đồng Hồ Cặp, Starke
Đồng hồ đôi STARKE SK185AL-VT-XL – SK185AM-VTXL
Thương hiệu: Starke
Thương hiệu của: Đức
Dòng sản phẩm: SK185 Series (Dual Model)
Mã sản phẩm: SK185AL-VT-T / SK185AM-VTXL
Giới tính: Nam / Nữ
Loại máy: Quartz (Pin)
Chức năng: Giờ, Phút, Giây
Lịch: Không
Vỏ: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu vỏ: Bạc (Silver / Inox)
Chất liệu dây: Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màu dây: Bạc (Silver / Inox)
Đường kính mặt số: 40mm / 30mm
Màu mặt số: Xanh lục (Green)
Chất liệu mặt kính: Kính Sapphire (Sapphire Crystal)
Độ chịu nước: 3 ATM
Xuất xứ: Hồng KôngSKU: SK185AL-VT-XL - SK185AM-VTXL





































































































